SÀNG · VẬN CHUYỂN · VẬT LIỆU RỜITHIẾT BỊ VẬT LIỆU RỜI

Thiết bị sàng

Máy sàng lắc vuông

Phân loại cát khô, hạt hóa chất và phân bón theo cỡ hạt. Xem dòng FYBS và cấu hình FY-2040 hai cụm năm tầng.

Model trong catalogue
FYBS1535, FYBS2040
Cấu hình bản vẽ
FY-2040 (Dual 5)
Công suất động cơ theo bản vẽ
7.5 kW
Phân loại
Phân loại nhiều cấp hạt khô
So sánh thiết bị sàng ↗

Máy sàng lắc vuông giải quyết vấn đề gì?

Máy sàng lắc vuông phân loại vật liệu rời khô theo kích thước hạt. Thiết bị phù hợp khi thành phẩm còn nhiều bụi mịn, lẫn hạt quá cỡ hoặc một dòng nguyên liệu cần chia thành nhiều cấp hạt để bán riêng. Mỗi dòng ra được đưa về silo, đóng bao hoặc hoàn lưu để xử lý tiếp.

  • Thành phẩm không đúng cỡ: tách hạt quá cỡ và hạt mịn trước phễu đóng bao.
  • Cát bị lẫn cấp hạt: bố trí lưới và đường xả riêng cho từng khoảng kích thước.
  • Tốn nguyên liệu: thu riêng phần quá cỡ và phần mịn để đưa về công đoạn nghiền hoặc tạo hạt khi phù hợp.
  • Lưới thường xuyên bị bít: kết hợp bóng làm sạch với kiểm soát độ ẩm và lượng cấp liệu.

Vị trí trong dây chuyền sản xuất

  • Cát silica, cát thạch anh: sấy và làm nguội → cấp liệu ổn định → sàng → silo theo cấp hạt → đóng bao. Cần hút bụi và theo dõi mài mòn ở đầu vào, đầu ra.
  • Phân bón: tạo hạt và làm nguội → sàng → chứa thành phẩm; thu riêng hạt mịn và hạt quá cỡ để tái xử lý. Kiểm tra độ vỡ bằng mẫu thực tế.
  • Tinh thể hóa chất: sấy hoặc lưu kho → sàng → trộn hoặc đóng bao. Chọn vật liệu tiếp xúc và gioăng theo tính ăn mòn, hút ẩm.
  • Hạt nhựa: làm nguội → tách bụi mịn và hạt kết dính quá cỡ → chứa hoặc đóng gói. Cần vệ sinh khi đổi loại nhựa hay màu.

Nguyên lý hoạt động

Cơ cấu lệch tâm tạo chuyển động lắc quay theo phương ngang cho hộp sàng chữ nhật treo trên khung. Nguyên liệu trải trên mặt lưới; hạt nhỏ hơn lỗ lưới đi xuống, hạt lớn di chuyển đến cửa xả. Các tầng lưới tiếp theo tạo thêm khoảng phân loại. Bóng dưới lưới hỗ trợ làm sạch các hạt mắc trong lỗ.

Thiết kế hai cụm chia nguyên liệu vào các đường sàng song song. Hai cụm năm tầng, tổng cộng mười mặt sàng, không đồng nghĩa với mười một loại thành phẩm. Số cấp hạt phụ thuộc cách nối và gom cửa xả.

Các yếu tố quyết định hiệu quả phân loại

  • Phân bố cỡ hạt: cung cấp tỷ lệ hạt gần từng điểm cắt, không chỉ cỡ hạt lớn nhất.
  • Lưu lượng và khối lượng riêng xốp: nêu t/h bình thường, t/h cao nhất, kg/m³ và cách điều chỉnh cấp liệu.
  • Độ ẩm, nhiệt độ: vật liệu ẩm hoặc dính dễ bít lưới; có thể cần sấy, làm nguội hoặc chọn quy trình khác.
  • Lưới và bóng: chọn cỡ lỗ, đường kính dây và vật liệu bóng phù hợp, tránh nhiễm bẩn do mài mòn.
  • Lắp đặt: chừa khoảng rút khung lưới, dùng nối mềm và tính tải vận hành cho kết cấu đỡ.

Vật liệu và ứng dụng phù hợp

Cát silica và cát thạch anh

Dạng vật liệu
Hạt khoáng khô
Ứng dụng
Phân loại sau sấy, trước silo hoặc đóng bao
Điều kiện vận hành
Kiểm soát độ ẩm còn lại, lượng hạt quá cỡ và mài mòn

Fenspat, đá vôi và canxi cacbonat

Dạng vật liệu
Hạt hoặc bột khoáng khô
Ứng dụng
Loại hạt quá cỡ và phân cấp trước phối trộn
Điều kiện vận hành
Bột mịn kết dính cần thử mẫu; kiểm soát bụi và bít lưới

Soda ash và natri bicacbonat

Dạng vật liệu
Tinh thể hoặc hạt hóa chất khô
Ứng dụng
Loại cục vón và phần mịn trước định lượng hoặc đóng bao
Điều kiện vận hành
Kiểm tra hút ẩm, ăn mòn và hút bụi

Urê và phân bón hỗn hợp

Dạng vật liệu
Hạt phân bón khô
Ứng dụng
Tách hạt mịn, thành phẩm và hạt quá cỡ sau làm nguội
Điều kiện vận hành
Xác định mức vỡ hạt và đường hoàn lưu

Muối công nghiệp và natri sulfat

Dạng vật liệu
Tinh thể khô
Ứng dụng
Phân cấp tinh thể trước đóng gói
Điều kiện vận hành
Kiểm tra độ ẩm, ăn mòn và vật liệu tiếp xúc

Hạt chất tẩy rửa và hạt resin

Dạng vật liệu
Hạt khô
Ứng dụng
Loại cục kết tụ và bụi mịn trước đóng gói
Điều kiện vận hành
Kiểm tra nhiệt độ, tĩnh điện và yêu cầu vệ sinh

Hạt PE, PP và PET

Dạng vật liệu
Hạt nhựa khô
Ứng dụng
Loại bụi, hạt quá cỡ và hạt dính đôi sau làm nguội
Điều kiện vận hành
Xác định tổn thất hạt cho phép, chống tĩnh điện và vệ sinh khi đổi màu

Đường và muối thực phẩm

Dạng vật liệu
Tinh thể thực phẩm khô
Ứng dụng
Phân cấp trước phối trộn hoặc đóng gói
Điều kiện vận hành
Cần cấu hình vệ sinh riêng; bản vẽ Q235 không phải cấu hình thực phẩm

Ngũ cốc và viên thức ăn chăn nuôi

Dạng vật liệu
Hạt khô hoặc viên tạo hình
Ứng dụng
Loại phần mịn và tạp chất lớn trước đóng bao
Điều kiện vận hành
Kiểm tra vỡ hạt, vệ sinh và kiểm soát bụi

Than hoạt tính và graphite

Dạng vật liệu
Hạt carbon khô
Ứng dụng
Tách phần thô khỏi cấp hạt mục tiêu
Điều kiện vận hành
Thử độ vụn, phát bụi và đánh giá yêu cầu bụi cháy

Cấu hình FY-2040 hai cụm năm tầng

Bản vẽ LIYOU ghi model FY-2040 (Dual 5), kiểu treo, vật liệu Q235, động cơ 7.5 kW và khung lưới 1950 × 4000 mm. Diện tích ghi 7.8 m² × 10 tầng; bóng làm sạch 480 viên × 10 tầng. Các thông số này không phải cam kết năng suất.

Các cửa xả minh họa: >5 mm; 1.5–5 mm; 1.0–1.5 mm; 0.5–1.0 mm; 0.15–0.5 mm; <0.15 mm. Cỡ cắt khi đặt máy được chọn theo yêu cầu sản phẩm.

Chiều dài trên mặt bằng 5300 mm, rộng 2650 mm; đầu vào Ø245 mm, cửa xả Ø159 mm. Hai hình chiếu ghi chiều đứng 3250 mm và 3226 mm; dùng bản vẽ lắp đặt được duyệt để chốt chiều cao và móng.

Xem bản vẽ kích thước FY-2040 ↗

Kiểm tra khi vận hành

  • Hạt mịn đi vào dòng thô: kiểm tra bít lưới, lượng cấp liệu tăng đột ngột và lớp vật liệu quá dày.
  • Hạt thô đi vào dòng mịn: dừng máy kiểm tra lưới rách, khung lưới và gioăng.
  • Hai cụm xả không đều: kiểm tra bộ chia liệu và tình trạng từng mặt lưới.
  • Tiếng động hoặc chuyển động bất thường: kiểm tra khớp treo, bu lông, nối mềm và bôi trơn theo hướng dẫn bảo trì.
  • Đổi sản phẩm: làm sạch mặt sàng, khay bóng và đường xả, sau đó lấy mẫu kiểm tra từng cửa.

Thông số kỹ thuật

Thông số trong catalogue LIYOU
ModelKích thước mặt sàng (m)Góc nghiêng mặt sàng (°)Tầng sàngCông suất động cơ (kW)Hành trình (mm)
FYBS15351.5 × 3.55–81–95.525–60
FYBS20402 × 45–81–97.525–60

Thiết bị liên quan

Tài liệu kỹ thuật

Giải đáp kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp

Năng suất máy sàng lắc vuông là bao nhiêu?

Phụ thuộc khối lượng riêng xốp, độ ẩm, phân bố cỡ hạt, lỗ lưới và chất lượng phân loại yêu cầu. Gửi mẫu cùng lưu lượng bình thường và cao nhất; catalogue không đưa ra năng suất t/h áp dụng cho mọi vật liệu.

Hai cụm năm tầng có tạo mười một cấp hạt không?

Không. Hai cụm song song có thể dùng cùng cỡ cắt và gom các dòng tương ứng. Bản vẽ FY-2040 minh họa sáu khoảng kích thước; bố trí cửa xả theo quy trình thực tế.

Có thể sàng vật liệu ướt hoặc dính không?

Cấu hình này dành cho vật liệu rời khô. Vật liệu ẩm, dính hoặc kết tụ mạnh dễ bít lưới, cần thử mẫu hoặc chọn quy trình khác.

Q235 có phù hợp thực phẩm hoặc hóa chất ăn mòn không?

Bản vẽ Q235 không phải cấu hình vệ sinh hay chống ăn mòn. Cần chọn riêng vật liệu tiếp xúc, gioăng, độ hoàn thiện bề mặt và cách vệ sinh.

Cần gửi gì để nhận báo giá?

Tên vật liệu, khối lượng riêng xốp, độ ẩm, nhiệt độ, phân bố cỡ hạt, các cấp hạt cần tách, lưu lượng bình thường và cao nhất, giờ làm việc, điện áp và mặt bằng lắp đặt.

Bắt đầu từ vật liệu

Chọn thiết bị phù hợp với dây chuyền.

Gửi thông tin vật liệu, năng suất và vị trí lắp đặt để LIYOU tư vấn thiết bị phù hợp.

Thông tin kỹ thuật bổ sung (tùy chọn)

WhatsAppYêu cầu báo giá ↗
Nhắn qua WhatsApp